Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
親疎
[Thân Sơ]
しんそ
🔊
Danh từ chung
mức độ thân mật
Hán tự
親
Thân
cha mẹ; thân mật
疎
Sơ
xa lánh; thô; bỏ bê; tránh; thưa thớt; thâm nhập