Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
親猫
[Thân Miêu]
おやねこ
🔊
Danh từ chung
mèo bố mẹ
Hán tự
親
Thân
cha mẹ; thân mật
猫
Miêu
mèo