Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
親水公園
[Thân Thủy Công Viên]
しんすいこうえん
🔊
Danh từ chung
công viên ven sông
🔗 親水
Hán tự
親
Thân
cha mẹ; thân mật
水
Thủy
nước
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại