親水 [Thân Thủy]
しんすい
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
ưa nước
Trái nghĩa: 疎水
Danh từ chung
gần gũi với nước; thân thiện với nước; dễ tiếp cận với mặt nước