Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
親機
[Thân Cơ]
おやき
🔊
Danh từ chung
máy điện thoại chính
🔗 子機
Hán tự
親
Thân
cha mẹ; thân mật
機
Cơ
máy móc; cơ hội