親株 [Thân Chu]

おやかぶ

Danh từ chung

cây mẹ; cây gốc; gốc ghép

Danh từ chung

Lĩnh vực: Sinh học

dòng giống gốc

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tài chính

cổ phiếu cũ; cổ phiếu đã phát hành trước đó

🔗 旧株

Trái nghĩa: 子株