Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
親柱
[Thân Trụ]
おやばしら
🔊
Danh từ chung
cột chính
Hán tự
親
Thân
cha mẹ; thân mật
柱
Trụ
cột; trụ; xi lanh; hỗ trợ