Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
親時計
[Thân Thời Kế]
おやどけい
🔊
Danh từ chung
đồng hồ chủ
Hán tự
親
Thân
cha mẹ; thân mật
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường