Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
親日派
[Thân Nhật Phái]
しんにちは
🔊
Danh từ chung
nhóm thân Nhật
Hán tự
親
Thân
cha mẹ; thân mật
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái