親指ピアノ [Thân Chỉ]
おやゆびピアノ
Danh từ chung
Lĩnh vực: âm nhạc
kalimba; đàn ngón tay cái
🔗 カリンバ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムが親指だけでワルツをピアノ演奏すると、メアリーはとても感動した。
Khi Tom chơi waltz trên đàn piano chỉ bằng ngón tay cái, Mary đã rất xúc động.