親指の爪 [Thân Chỉ Trảo]

おやゆびのつめ

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

móng tay cái

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

親指おやゆびつめをはがしてしまいました。
Tôi đã vô tình bong móng tay cái.
親指おやゆびつめがはがれちゃったんだ。
Móng tay cái của tôi bị bong ra mất rồi.