親心 [Thân Tâm]
おやごころ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000
Độ phổ biến từ: Top 28000
Danh từ chung
tình yêu cha mẹ; tình cảm cha mẹ