親展書留郵便 [Thân Triển Thư Lưu Bưu Tiện]
しんてんかきとめゆうびん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thư bảo đảm gửi đích danh
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thư bảo đảm gửi đích danh