親子喧嘩 [Thân Tử Huyên Hoa]
おやこげんか
Danh từ chung
cãi nhau trong gia đình; cãi nhau giữa cha mẹ và con cái
Danh từ chung
cãi nhau trong gia đình; cãi nhau giữa cha mẹ và con cái