親娘 [Thân Nương]
おやこ
おやむすめ
Danh từ chung
cha mẹ và con gái
🔗 親子
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
今日、娘の卒業式なの。でも、親は出席せず子供だけになったわ。
Hôm nay là lễ tốt nghiệp của con gái tôi, nhưng chỉ có các em tham dự mà không có phụ huynh.