Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
親善試合
[Thân Thiện Thí Hợp]
しんぜんじあい
🔊
Danh từ chung
trận đấu giao hữu
Hán tự
親
Thân
cha mẹ; thân mật
善
Thiện
đức hạnh; tốt; thiện
試
Thí
thử; kiểm tra
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1