Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
親分株
[Thân Phân Chu]
おやぶんかぶ
🔊
Danh từ chung
vị trí ông trùm
Hán tự
親
Thân
cha mẹ; thân mật
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần