親任 [Thân Nhâm]
しんにん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bổ nhiệm hoàng gia
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bổ nhiệm hoàng gia