親代代 [Thân Đại Đại]
親代々 [Thân Đại 々]
おやだいだい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thừa kế
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thừa kế