親バレ [Thân]
親ばれ [Thân]
おやばれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Khẩu ngữ
bị cha mẹ phát hiện (một bí mật, hành vi sai trái, v.v.); bị cha mẹ phát hiện