親の顔が見たい [Thân Nhan Kiến]

おやのかおがみたい

Cụm từ, thành ngữ

📝 biểu thị sự sốc trước hành vi hoặc cách cư xử kém của người trẻ

cha mẹ nào lại nuôi con như thế này?

tôi muốn xem mặt cha mẹ của anh ấy (cô ấy)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おやかおたい。
Tôi muốn gặp mặt cha mẹ.