Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
覚え易い
[Giác Dịch]
おぼえやすい
🔊
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
dễ học
Hán tự
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
易
Dịch
dễ dàng; sẵn sàng; đơn giản; bói toán