覚えてろ [Giác]
おぼえてろ
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ
Bạn sẽ hối hận!; Tôi sẽ trả thù; Chờ đấy
JP: よーし!覚えてろ。後で悔やむなよ。
VI: Được đấy! Hãy nhớ đấy, đừng để phải hối hận sau này.