Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
視話法
[Thị Thoại Pháp]
しわほう
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ nhìn thấy
Hán tự
視
Thị
xem xét; nhìn
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống