Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
視覚教材
[Thị Giác Giáo Tài]
しかくきょうざい
🔊
Danh từ chung
giáo cụ trực quan
Hán tự
視
Thị
xem xét; nhìn
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
教
Giáo
giáo dục
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng