視覚化 [Thị Giác Hóa]
しかくか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hình ảnh hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hình ảnh hóa