Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
視聴覚室
[Thị Thính Giác Thất]
しちょうかくしつ
🔊
Danh từ chung
phòng nghe nhìn
Hán tự
視
Thị
xem xét; nhìn
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
室
Thất
phòng