視聴率 [Thị Thính Suất]

しちょうりつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

tỷ lệ người xem

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 視聴率
  • Cách đọc: しちょうりつ
  • Loại từ: Danh từ
  • Ngữ vực: Truyền hình, truyền thông – marketing
  • Sắc thái: Kỹ thuật – thương mại, thường gặp trong báo chí giải trí
  • Cấu trúc: 視聴率が高い/低い/上がる/下がる, 視聴率を取る/稼ぐ/狙う, 初回視聴率, 最高視聴率, 世帯視聴率, 個人視聴率

2. Ý nghĩa chính

視聴率 là “tỉ suất người xem truyền hình” (rating), biểu thị tỉ lệ phần trăm người/nhà xem một chương trình trong một khoảng thời gian nhất định.

  • Nghĩa trung tâm: Chỉ số đo mức độ khán giả xem chương trình TV.
  • Mở rộng: Trong văn nói, có thể dùng rộng cho nội dung số, nhưng dùng chuẩn cho TV; radio dùng 聴取率.

3. Phân biệt

  • 視聴率 vs 視聴者数: 視聴率 là “tỉ lệ (%)”, còn 視聴者数 là “số người xem (con số tuyệt đối)”.
  • 視聴率 vs 再生回数: 再生回数 là số lần xem phát lại (video online); không đồng nhất với rating TV.
  • 視聴率 vs 聴取率: 聴取率 là tỉ suất người nghe radio; đừng nhầm hai môi trường.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Động từ đi kèm: 視聴率が伸びる/落ちる/急上昇する/一桁にとどまる/二桁を超える。
  • Chiến lược: 視聴率を稼ぐためにキャスティングを強化する (tăng cường dàn diễn viên để kéo rating).
  • Chỉ số chi tiết: 世帯視聴率, 個人視聴率, コア視聴率 (nhóm mục tiêu).
  • Lưu ý: Tùy quốc gia/đơn vị đo, cách tính có thể khác nhau.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
視聴者数Liên quanSố người xemCon số tuyệt đối
聴取率Liên quanTỉ suất người nghe (radio)Môi trường radio
世帯視聴率Liên quanRating theo hộ gia đìnhĐơn vị “hộ”
個人視聴率Liên quanRating theo cá nhânĐơn vị “người”
コア視聴率Liên quanRating nhóm mục tiêuNhân khẩu học cụ thể
人気Gần nghĩaĐộ nổi tiếngKhông phải chỉ số định lượng duy nhất
再生回数Khác lĩnh vựcLượt xem (online)Nền tảng số
低迷Đối lập xu hướngTrì trệ, ảm đạmMô tả tình trạng rating

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (シ): “nhìn”, bộ 見; liên quan thị giác.
  • (チョウ): “nghe”, bộ 耳; liên quan thính giác.
  • (リツ/ソツ): “suất, tỉ lệ”, cấu thành chỉ số.
  • Ghép nghĩa: “tỉ lệ nhìn-nghe” → tỉ suất người xem truyền hình.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi phân tích 視聴率, hãy nhìn cả bức tranh đa chỉ số: độ phủ, thời lượng xem, tệp khán giả cốt lõi. Với tiếng Nhật báo chí, cụm như 一桁/二桁, 初回/最終回の視聴率 rất thường gặp, nên ghi nhớ để đọc tin nhanh.

8. Câu ví dụ

  • 新ドラマの初回視聴率は12.3%だった。
    Tập đầu của phim truyền hình mới đạt rating 12,3%.
  • 話題性の割に視聴率は伸び悩んでいる。
    So với độ bàn tán, rating đang ì ạch.
  • 決勝戦の中継は過去最高の視聴率を記録した。
    Trận chung kết truyền hình trực tiếp ghi nhận rating cao kỷ lục.
  • 深夜帯は視聴率が一桁になりやすい。
    Khung giờ đêm khuya dễ rơi vào rating một chữ số.
  • ターゲット層の視聴率を重視した編成に切り替える。
    Chuyển sang bố trí chương trình coi trọng rating của nhóm mục tiêu.
  • 番宣のおかげで翌週の視聴率が上向いた。
    Nhờ quảng bá chương trình, rating tuần sau đã khởi sắc.
  • 配信の再生回数は多いが、地上波の視聴率は低い。
    Lượt xem online cao nhưng rating truyền hình mặt đất thấp.
  • 俳優の交代が視聴率に影響を与えた。
    Việc thay diễn viên đã ảnh hưởng đến rating.
  • 制作側は二桁視聴率を目標に掲げている。
    Phía sản xuất đặt mục tiêu rating hai chữ số.
  • 特番で視聴率を稼ぎ、レギュラー放送へつなげた。
    Tận dụng chương trình đặc biệt để kéo rating rồi nối sang phát sóng định kỳ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 視聴率 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?