1. Thông tin cơ bản
- Từ: 視聴率
- Cách đọc: しちょうりつ
- Loại từ: Danh từ
- Ngữ vực: Truyền hình, truyền thông – marketing
- Sắc thái: Kỹ thuật – thương mại, thường gặp trong báo chí giải trí
- Cấu trúc: 視聴率が高い/低い/上がる/下がる, 視聴率を取る/稼ぐ/狙う, 初回視聴率, 最高視聴率, 世帯視聴率, 個人視聴率
2. Ý nghĩa chính
視聴率 là “tỉ suất người xem truyền hình” (rating), biểu thị tỉ lệ phần trăm người/nhà xem một chương trình trong một khoảng thời gian nhất định.
- Nghĩa trung tâm: Chỉ số đo mức độ khán giả xem chương trình TV.
- Mở rộng: Trong văn nói, có thể dùng rộng cho nội dung số, nhưng dùng chuẩn cho TV; radio dùng 聴取率.
3. Phân biệt
- 視聴率 vs 視聴者数: 視聴率 là “tỉ lệ (%)”, còn 視聴者数 là “số người xem (con số tuyệt đối)”.
- 視聴率 vs 再生回数: 再生回数 là số lần xem phát lại (video online); không đồng nhất với rating TV.
- 視聴率 vs 聴取率: 聴取率 là tỉ suất người nghe radio; đừng nhầm hai môi trường.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Động từ đi kèm: 視聴率が伸びる/落ちる/急上昇する/一桁にとどまる/二桁を超える。
- Chiến lược: 視聴率を稼ぐためにキャスティングを強化する (tăng cường dàn diễn viên để kéo rating).
- Chỉ số chi tiết: 世帯視聴率, 個人視聴率, コア視聴率 (nhóm mục tiêu).
- Lưu ý: Tùy quốc gia/đơn vị đo, cách tính có thể khác nhau.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 視聴者数 | Liên quan | Số người xem | Con số tuyệt đối |
| 聴取率 | Liên quan | Tỉ suất người nghe (radio) | Môi trường radio |
| 世帯視聴率 | Liên quan | Rating theo hộ gia đình | Đơn vị “hộ” |
| 個人視聴率 | Liên quan | Rating theo cá nhân | Đơn vị “người” |
| コア視聴率 | Liên quan | Rating nhóm mục tiêu | Nhân khẩu học cụ thể |
| 人気 | Gần nghĩa | Độ nổi tiếng | Không phải chỉ số định lượng duy nhất |
| 再生回数 | Khác lĩnh vực | Lượt xem (online) | Nền tảng số |
| 低迷 | Đối lập xu hướng | Trì trệ, ảm đạm | Mô tả tình trạng rating |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 視 (シ): “nhìn”, bộ 見; liên quan thị giác.
- 聴 (チョウ): “nghe”, bộ 耳; liên quan thính giác.
- 率 (リツ/ソツ): “suất, tỉ lệ”, cấu thành chỉ số.
- Ghép nghĩa: “tỉ lệ nhìn-nghe” → tỉ suất người xem truyền hình.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi phân tích 視聴率, hãy nhìn cả bức tranh đa chỉ số: độ phủ, thời lượng xem, tệp khán giả cốt lõi. Với tiếng Nhật báo chí, cụm như 一桁/二桁, 初回/最終回の視聴率 rất thường gặp, nên ghi nhớ để đọc tin nhanh.
8. Câu ví dụ
- 新ドラマの初回視聴率は12.3%だった。
Tập đầu của phim truyền hình mới đạt rating 12,3%.
- 話題性の割に視聴率は伸び悩んでいる。
So với độ bàn tán, rating đang ì ạch.
- 決勝戦の中継は過去最高の視聴率を記録した。
Trận chung kết truyền hình trực tiếp ghi nhận rating cao kỷ lục.
- 深夜帯は視聴率が一桁になりやすい。
Khung giờ đêm khuya dễ rơi vào rating một chữ số.
- ターゲット層の視聴率を重視した編成に切り替える。
Chuyển sang bố trí chương trình coi trọng rating của nhóm mục tiêu.
- 番宣のおかげで翌週の視聴率が上向いた。
Nhờ quảng bá chương trình, rating tuần sau đã khởi sắc.
- 配信の再生回数は多いが、地上波の視聴率は低い。
Lượt xem online cao nhưng rating truyền hình mặt đất thấp.
- 俳優の交代が視聴率に影響を与えた。
Việc thay diễn viên đã ảnh hưởng đến rating.
- 制作側は二桁視聴率を目標に掲げている。
Phía sản xuất đặt mục tiêu rating hai chữ số.
- 特番で視聴率を稼ぎ、レギュラー放送へつなげた。
Tận dụng chương trình đặc biệt để kéo rating rồi nối sang phát sóng định kỳ.