視線を落とす [Thị Tuyến Lạc]

しせんをおとす

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”

nhìn xuống

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれゆか視線しせんとした。
Anh ấy nhìn xuống sàn nhà.
トムは骨折こっせつした自分じぶんあし視線しせんとした。
Tom nhìn xuống chân bị gãy của mình.