Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
視紅
[Thị Hồng]
しこう
🔊
Danh từ chung
tím thị giác; rhodopsin
Hán tự
視
Thị
xem xét; nhìn
紅
Hồng
đỏ thẫm; đỏ sẫm
Từ liên quan đến 視紅
ロドプシン
rhodopsin