Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
視等級
[Thị Đẳng Cấp]
しとうきゅう
🔊
Danh từ chung
độ sáng biểu kiến
🔗 絶対等級
Hán tự
視
Thị
xem xét; nhìn
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự
級
Cấp
cấp bậc