Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
視感度
[Thị Cảm Độ]
しかんど
🔊
Danh từ chung
độ nhạy sáng
Hán tự
視
Thị
xem xét; nhìn
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ