Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
視床下核
[Thị Sàng Hạ Hạch]
ししょうかかく
🔊
Danh từ chung
nhân dưới đồi
Hán tự
視
Thị
xem xét; nhìn
床
Sàng
giường; sàn
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
核
Hạch
hạt nhân; lõi