規範文法 [Quy Phạm Văn Pháp]
きはんぶんぽう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
ngữ pháp quy phạm
Trái nghĩa: 記述文法
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
ngữ pháp quy phạm
Trái nghĩa: 記述文法