Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
規範意識
[Quy Phạm Ý Thức]
きはんいしき
🔊
Danh từ chung
ý thức chuẩn mực
Hán tự
規
Quy
tiêu chuẩn
範
Phạm
mẫu; ví dụ; mô hình
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
識
Thức
phân biệt; biết