Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
規格原案
[Quy Cách Nguyên Án]
きかくげんあん
🔊
Danh từ chung
bản thảo tiêu chuẩn
Hán tự
規
Quy
tiêu chuẩn
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
案
Án
kế hoạch; đề xuất; bản thảo; suy nghĩ; lo sợ; đề nghị; ý tưởng; kỳ vọng; lo lắng; bàn; ghế dài