Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
規定値
[Quy Định Trị]
きていち
🔊
Danh từ chung
giá trị chuẩn
Hán tự
規
Quy
tiêu chuẩn
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
値
Trị
giá; chi phí; giá trị