Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
規制機関
[Quy Chế Cơ Quan]
きせいきかん
🔊
Danh từ chung
cơ quan quản lý
Hán tự
規
Quy
tiêu chuẩn
制
Chế
hệ thống; luật
機
Cơ
máy móc; cơ hội
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan