見込み客 [Kiến Liêu Khách]
見込客 [Kiến Liêu Khách]
みこみきゃく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
khách hàng tiềm năng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
khách hàng tiềm năng