Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
見聞録
[Kiến Văn Lục]
けんぶんろく
🔊
Danh từ chung
ghi chép trải nghiệm
Hán tự
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
録
Lục
ghi chép