Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
見神
[Kiến Thần]
けんしん
🔊
Danh từ chung
thị kiến hạnh phúc
Hán tự
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
神
Thần
thần; tâm hồn