見物客 [Kiến Vật Khách]

けんぶつきゃく

Danh từ chung

khách tham quan; khán giả; người xem

🔗 見物人・けんぶつにん

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その楽団がくだんがパレードの見物けんぶつきゃくたのしませた。
Dàn nhạc đó đã làm vui lòng khán giả xem lễ diễu hành.