見果てる [Kiến Quả]
みはてる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
xem đến cùng; thấy đến cuối
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
xem đến cùng; thấy đến cuối