見慣らす [Kiến Quán]
見馴らす [Kiến Tuần]
みならす
Động từ Yodan - đuôi “su” (cổ)Tha động từ
⚠️Từ cổ
quen nhìn; quen thuộc
Động từ Yodan - đuôi “su” (cổ)Tha động từ
⚠️Từ cổ
quen nhìn; quen thuộc