1. Thông tin cơ bản
- Từ: 見当たらない
- Cách đọc: みあたらない
- Loại từ: Dạng phủ định (-ない) của tự動詞 見当たる (nghĩa: “được tìm thấy/nhìn thấy đâu đó”)
- Độ phổ biến: Thông dụng trong hội thoại và văn bản chung; lịch sự: 見当たりません; dạng liên kết: 見当たらず
- Ngữ vực: Trung tính, dùng được trong công việc, email, thông báo
2. Ý nghĩa chính
Không thấy đâu, chưa tìm thấy, không xuất hiện trước mắt. Nhấn mạnh trạng thái “không hiện hữu để có thể thấy/tìm thấy”, hơn là nỗ lực của người tìm.
3. Phân biệt
- 見つからない: “không tìm thấy” (trọng tâm ở người đi tìm chưa tìm ra). 見当たらない nhấn mạnh trạng thái “không thấy đâu cả/không xuất hiện”.
- 見当がつかない: “không đoán/định hướng được”, khác nghĩa (liên quan đến suy đoán, không phải tìm thấy vật).
- 見当たりません: dạng lịch sự của 見当たらない; 見当たらず: dạng liên kết dùng trong văn viết trang trọng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: 「Nが/は どこにも 見当たらない」, 「手がかりが 見当たらない」, 「該当者が 見当たらない」
- Ngữ cảnh: thất lạc đồ, không thấy dữ liệu/tài liệu, chưa có manh mối, chưa có ứng viên phù hợp, đối tượng chưa lộ diện.
- Trang trọng/biz: 「〜が 見当たらない場合はご連絡ください。」, 「該当記録は 見当たりませんでした。」
- Kết hợp từ: どこにも, まったく, いまだに, 手がかり, 痕跡, 該当, 名簿, 記録, データ
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 見当たる |
Đối nghĩa |
được tìm thấy; thấy đâu đó |
Đối lập trực tiếp với dạng phủ định |
| 見つからない |
Gần nghĩa |
không tìm thấy |
Nhấn mạnh hành vi tìm của người nói |
| 見つかる |
Đối nghĩa |
được tìm thấy |
Trung tính, dùng rất rộng rãi |
| 見当がつかない |
Liên quan |
không đoán/ước lượng được |
Khác phạm trù (suy đoán, không phải “tìm thấy”) |
| 行方不明 |
Liên quan |
mất tích |
Từ danh định, trang trọng/báo chí |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 見 (みる: nhìn, thấy)
- 当たる (あたる: trúng, đúng, chạm; “xuất hiện để mắt nhìn thấy”) → 見当たる: được nhìn thấy/được tìm thấy đâu đó
- Dạng phủ định: 見当たらない = “không được thấy/không thấy đâu”
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi bạn muốn giữ giọng điệu bình tĩnh, khách quan (nhất là viết mail hay báo cáo), 見当たらない rất hữu ích vì nó nhấn mạnh tình trạng “không thấy xuất hiện” hơn là “tôi đã tìm nhưng không được”. Trong hội thoại thân mật, 見つからない vẫn phổ biến; còn trong thông báo/quầy dịch vụ, bạn sẽ thường nghe 見当たりません.
8. Câu ví dụ
- 財布がどこを探しても見当たらない。
Ví tìm khắp nơi mà vẫn không thấy đâu.
- 必要なファイルが共有フォルダに見当たらない。
Tệp cần thiết không thấy trong thư mục dùng chung.
- 事件の手がかりがいまだに見当たらない。
Đến giờ manh mối của vụ án vẫn chưa thấy.
- 名簿に彼の名前が見当たらない。
Trong danh sách không thấy tên anh ấy.
- 該当するデータがデータベース上に見当たらない。
Không thấy dữ liệu tương ứng trong cơ sở dữ liệu.
- 適切な言い訳がすぐには見当たらない。
Tôi chưa nghĩ ra lời biện minh phù hợp ngay được.
- 会場へのバス停が周りに見当たらない。
Quanh đây không thấy bến xe buýt tới hội trường.
- 彼の所在は現在見当たらない。
Hiện chưa xác định được tung tích của anh ta.
- この条件に合う人材が社内では見当たらない。
Trong công ty không thấy nhân sự phù hợp với điều kiện này.
- 原因は特定できず、明確な対策も見当たらない。
Chưa xác định được nguyên nhân và cũng chưa thấy biện pháp rõ ràng.