見張りを立てる [Kiến Trương Lập]
みはりをたてる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
đặt lính canh
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
đặt lính canh