Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
見学者
[Kiến Học Giả]
けんがくしゃ
🔊
Danh từ chung
khách tham quan
Hán tự
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người