Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
見好げ
[Kiến Hảo]
みよげ
🔊
Tính từ đuôi na
dễ nhìn
Hán tự
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó