Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
見台
[Kiến Đài]
けんだい
🔊
Danh từ chung
giá đỡ sách; giá giữ sách
Hán tự
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện