見取り図 [Kiến Thủ Đồ]

見取図 [Kiến Thủ Đồ]

みとりず
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 40000

Danh từ chung

phác thảo sơ bộ

JP: きみいえみとりずいてよ。

VI: Hãy vẽ sơ đồ ngôi nhà của bạn.

Danh từ chung

sơ đồ mặt bằng; bản vẽ thiết kế